естествознание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của естествознание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jestestvoznánije |
| khoa học | estestvoznanie |
| Anh | yestestvoznaniye |
| Đức | jestestwosnanije |
| Việt | iextextvodnaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
естествознание gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “естествознание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)