жалкий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của жалкий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žálkij |
| khoa học | žalkij |
| Anh | zhalki |
| Đức | schalki |
| Việt | gialki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
жалкий
- (вызывающий жалость) đáng thương, thảm thương, thảm hại, tội nghiệp.
- (страдальческий) thiểu não, tiều tụy.
- жалкая судьба — số phận đáng thương
- жалкий вид — bộ mặt thiểu não
- жалкое зрелище — cảnh tượng thảm thương
- (незначительный) ít ỏi, không đáng kể.
- (презренный) đáng khinh bỉ, hèn kém, thấp hèn.
- жалкие результаты — những kết quả thảm hại (không đáng kể)
- жалкая попытка — mưu toan thảm hại
- жалкая сумма — số tiền ít ỏi
- жалкийтрус — kẻ hèn nhát đáng khinh
- играть жалкийую роль — đóng vai trò hèn kém (thấp hèn)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “жалкий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)