жалобщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жалобщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žálobščik |
| khoa học | žalobščik |
| Anh | zhalobshchik |
| Đức | schalobschtschik |
| Việt | gialobsic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]жалобщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “жалобщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)