жаростойкий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жаростойкий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žarostójkij |
| khoa học | žarostojkij |
| Anh | zharostoyki |
| Đức | scharostoiki |
| Việt | giaroxtoiki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
жаростойкий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “жаростойкий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)