жертвенник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жертвенник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žértvennik |
| khoa học | žertvennik |
| Anh | zhertvennik |
| Đức | schertwennik |
| Việt | giertvennic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
жертвенник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “жертвенник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)