заветный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заветный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavétnyj |
| khoa học | zavetnyj |
| Anh | zavetny |
| Đức | sawetny |
| Việt | davetny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
заветный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заветный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)