завлекательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của завлекательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavlekátel'nyj |
| khoa học | zavlekatel'nyj |
| Anh | zavlekatelny |
| Đức | sawlekatelny |
| Việt | davlecatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
завлекательный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “завлекательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)