завоевательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của завоевательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavojevátel'nyj |
| khoa học | zavoevatel'nyj |
| Anh | zavoyevatelny |
| Đức | sawojewatelny |
| Việt | davoievatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
завоевательный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “завоевательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)