заграждение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заграждение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zagraždénije |
| khoa học | zagraždenie |
| Anh | zagrazhdeniye |
| Đức | sagraschdenije |
| Việt | dagragiđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
заграждение gt
- Vật chướng ngại, chướng ngại vật, vật cản, hàng rào.
- воздушное заграждение — vật chướng ngại trên không
- минное заграждение — vật chướng ngại bằng thủy lôi, hàng rào mìn
- проволочные заграждениея — hàng rào dây thép gai, hàng rào kẽm gai
- аэростат заграждениея — khí cầu cản máy bay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заграждение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)