загружать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của загружать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zagružát' |
| khoa học | zagružat' |
| Anh | zagruzhat |
| Đức | sagruschat |
| Việt | dagrugiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
загружать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: загрузить) ‚(В)
- Chất [đầy].
- полностью загружать что-л. — chất đầy cái gì
- загружать печь — chất [liệu vào] lò
- (thông tục) (обеспечивать работой) — thu xếp đủ (giao đủ) việc làm
- загружать преподавателей — giao cho giảng viên đủ công việc, giao nhiệm vụ cho giảng viên
- загружать рабочий день — bố trí đủ việc làm trong suốt ngày công
- загружать предприятие работой — bố trí đủ việc làm cho xí nghiệp
- он загружен работой — anh ấy có đủ việc làm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “загружать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)