Bước tới nội dung

задачник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của задачник
Chữ Latinh
LHQ zadáčnik
khoa học zadačnik
Anh zadachnik
Đức sadatschnik
Việt dađatrnic
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

задачник

  1. Quyển bài tập, tập bài toán, tập bài tính.

Tham khảo