задушевность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của задушевность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zadušévnost' |
| khoa học | zaduševnost' |
| Anh | zadushevnost |
| Đức | saduschewnost |
| Việt | dađusevnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
задушевность gc
- (Sự, tính) Thân mật, thân thiết, thành tâm, chân tình, thành khẩn, thật lòng, thực tình, tha thiết (ср. задушевный ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “задушевность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)