задушевный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của задушевный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zadušévnyj |
| khoa học | zaduševnyj |
| Anh | zadushevny |
| Đức | saduschewny |
| Việt | dađusevny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
задушевный
- Thân, chí thân, chí thiết, thân tình, thân mật, thân thiết; (сердечный) thành tâm, chân tình, thành khẩn, thật lòng, thực tình; (сокровенный) tha thiết, thiết tha, tâm tình.
- задушевный друг — người bạn thân (chí thân, chí thiết)
- задушевный разговор — cuộc nói chuyện thân tình (thân mật)
- задушевное чувство — tình cảm tha thiết (thiết tha)
- задушевная песня — bài hát tâm tình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “задушевный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)