зажиточно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зажиточно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zažítočno |
| khoa học | zažitočno |
| Anh | zazhitochno |
| Đức | saschitotschno |
| Việt | dagiitotrno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
зажиточно
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зажиточно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)