заигрывание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заигрывание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaígryvanije |
| khoa học | zaigryvanie |
| Anh | zaigryvaniye |
| Đức | saigrywanije |
| Việt | daigryvaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
заигрывание gt (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заигрывание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)