Bước tới nội dung

заковылять

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

заковылять Thể chưa hoàn thành

  1. (thông tục) [đi] khập khiễng, cà nhắc, tập tễnh
  2. детях) — [đi] chập chững.

Tham khảo