законность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của законность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zakónnost' |
| khoa học | zakonnost' |
| Anh | zakonnost |
| Đức | sakonnost |
| Việt | daconnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
законность gc
- (Nền) Pháp chế, pháp trị.
- социалистическая законность — pháp chế xã hội chủ nghĩa
- (соответствие с законом) [tính] hợp pháp.
- законность документа — tính hợp pháp của chứng từ
- (справедливость, правомерность) [tính] hợp lý, chính đáng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “законность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)