закономерный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của закономерный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zakonomérnyj |
| khoa học | zakonomernyj |
| Anh | zakonomerny |
| Đức | sakonomerny |
| Việt | daconomerny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
закономерный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “закономерный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)