залежалый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của залежалый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaležályj |
| khoa học | zaležalyj |
| Anh | zalezhaly |
| Đức | saleschaly |
| Việt | dalegialy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]залежалый (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “залежалый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)