замешательство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của замешательство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zamešátel'stvo |
| khoa học | zamešatel'stvo |
| Anh | zameshatelstvo |
| Đức | sameschatelstwo |
| Việt | damesatelxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
замешательство gt
- (Sự) Lộn xộn, rối loạn; (растерянность) [sự] luống cuống, bối rối, lúng túng; (смущение) [sự] ngượng nghịu, thẹn thùng, mắc cỡ.
- привести кого-л. в замешательство — làm ai luống cuống (bối rối)
- прийти в замешательство — [bị] luống cuống, bối rối, lúng túng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “замешательство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)