запряжка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của запряжка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaprjážka |
| khoa học | zaprjažka |
| Anh | zapryazhka |
| Đức | saprjaschka |
| Việt | dapriagica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
запряжка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “запряжка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)