Bước tới nội dung

заросль

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của заросль
Chữ Latinh
LHQ zárosl'
khoa học zarosl'
Anh zarosl
Đức sarosl
Việt daroxl
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

заросль gc

  1. Bụi, lùm, bụi rậm; (чаща) truông, bưng.
    заросль и кустарника — bụi cây rậm

Tham khảo