засада
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của засада
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zasáda |
| khoa học | zasada |
| Anh | zasada |
| Đức | sasada |
| Việt | daxađa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]засада gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “засада”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)