засесть
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của засесть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zasést' |
| khoa học | zasest' |
| Anh | zasest |
| Đức | sasest |
| Việt | daxext |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
засесть h.thành (thông tục)
- (усесться где-л. ) ngồi.
- (за В, +инф. ) (приняться за что-л. ) ngồi.
- засесть за работу — ngồi làm [việc]
- (надолго расположиться где-л. ) ngồi lâu, ngồi lì.
- засесть дома — ngồi lì (ngồi ru rú) ở nhà
- воен. — nấp, núp, ẩn ấp, cố thủ, bám trụ
- засесть в засаду — phục, phục kích, mai phục
- (застрять) xuyên vào, cắm vào.
- пуля засестьела в ноге — viên đạn xuyên vào chân
- перен. (thông tục) — (в голове и т. п.) — bám vào, ăn sâu vào, khắc sâu vào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “засесть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)