застройщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của застройщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zastrójščik |
| khoa học | zastrojščik |
| Anh | zastroyshchik |
| Đức | sastroischtschik |
| Việt | daxtroisic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
застройщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “застройщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)