затишье

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

затишье gt

  1. (безветрие) [lúc] đứng gió.
  2. (тишина) [sự] yên lặng, yên tĩnh.
  3. (тихое место) [nơi, chỗ] yên tĩnh, yên lặng.
    перен. — (приостановка, ослабление) — [lúc] tạm ngừng, tạm yên
    затишье между боями — lúc tạm yên giữa các trận chiến đấu

Tham khảo[sửa]