защитный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của защитный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaščítnyj |
| khoa học | zaščitnyj |
| Anh | zashchitny |
| Đức | saschtschitny |
| Việt | dasitny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
защитный
- (Để) Bảo vệ, phòng vệ, che chở, phòng hộ, tự vệ.
- защитные очки — kính bảo vệ
- защитный экран реактора — màn bảo vệ (tấm chắn) của lò phản ứng
- защитная маска — mặt nạ bảo vệ (phòng hộ)
- защитный рефлекс — phản xạ tự vệ
- разг.:
- защитный цвет — màu cỏ úa, màu cứt ngựa
- защитная окраска — зоол. — màu bảo vệ (tự vệ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “защитный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)