землетрясение

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

землетрясение gt

  1. (Trận, cơn) Động đất, địa chấn, chấn địa.

Tham khảo[sửa]