зенитка
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của зенитка | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zenítka |
| khoa học | zenitka |
| Anh | zenitka |
| Đức | senitka |
| Việt | denitca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
зенитка gc (thông tục)
- (Khẩu) Pháo cao xạ, pháo tầm cao, súng cao xạ, súng bắn máy bay, cao xạ pháo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “зенитка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)