Bước tới nội dung

золотопромышленник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

золотопромышленник

  1. (владелец) [người] chủ mỏ vàng.
  2. (работник) [người] công nhân mỏ vàng, thợ đãi vàng.

Tham khảo