зрелый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зрелый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zrélyj |
| khoa học | zrelyj |
| Anh | zrely |
| Đức | srely |
| Việt | drely |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
зрелый
- (спелый) chín, chín muồi.
- (возмужалый) trưởng thành, thành thục.
- зрелый возраст — tuổi trưởng thành
- (перен.) Trưởng thành, thành thục, chín chắn, lão luyện, có kinh nghiệm.
- зрелое решение — quyết định chín chắn
- зрелый ум — đầu óc chín chắn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зрелый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)