зрение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зрение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zrénije |
| khoa học | zrenie |
| Anh | zreniye |
| Đức | srenije |
| Việt | dreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
зрение gt
- Thị giác; (способность видеть) thị lực, sức nhìn.
- лишиться зрения, потерять зрение — hỏng mắt, mất thị giác
- хорошее, плохое зрение — mắt tinh, kém
- орган зрения — cơ quan thị giác
- монокулярное зрение — [sự] nhìn một mắt
- поле зрения — а) — thị trường; б) перен. — nhãn quan, tầm mắt
- точка зрения — quan điểm
- с точки зрения — theo quan điểm
- под углом зрения — dưới giác độ, dưới góc độ, theo quan điểm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зрение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)