идеолог
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của идеолог
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ideólog |
| khoa học | ideolog |
| Anh | ideolog |
| Đức | ideolog |
| Việt | iđeolog |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
идеолог gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “идеолог”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)