избранник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của избранник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izbránnik |
| khoa học | izbrannik |
| Anh | izbrannik |
| Đức | isbrannik |
| Việt | idbrannic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
избранник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “избранник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)