Bước tới nội dung

избранник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

избранник

  1. Người trúng cử, người trúng tuyển, người đắc cử, người được bầu.
    народный избранник — [người] đại biểu nhân dân, dân biểu
  2. (о возлюбленном, супруге) ý trung nhân.
    избранник судьбы — người gặp may, con cưng của vận số

Tham khảo