институт

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

институт

  1. (учебный) trường đại học, trường cao đẳng, học viện
  2. (научно-исследовательский) viện.
  3. (система) chế độ, hệ thống, quy chế.
    правовой институт — chế độ pháp luật

Tham khảo[sửa]