инфузория
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của инфузория
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | infuzórija |
| khoa học | infuzorija |
| Anh | infuzoriya |
| Đức | infusorija |
| Việt | inphudoriia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]инфузория gc (биол.)
- Trùng lông, mao trùng, thảo trùng (Infusoria).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “инфузория”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)