Bước tới nội dung

искренность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của искренность
Chữ Latinh
LHQ ískrennost'
khoa học iskrennost'
Anh iskrennost
Đức iskrennost
Việt ixcrennoxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

искренность gc

  1. (Tính, sự) Chân thật, chân thực, chân thành, thành thật, thành thực, thật thà, thực thà.

Tham khảo