искренность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của искренность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ískrennost' |
| khoa học | iskrennost' |
| Anh | iskrennost |
| Đức | iskrennost |
| Việt | ixcrennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
искренность gc
- (Tính, sự) Chân thật, chân thực, chân thành, thành thật, thành thực, thật thà, thực thà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “искренность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)