искусный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

искусный

  1. Khéo, thạo, giỏi, thạo giỏi, khéo tay, khéo chân khéo tay.
    искусный стрелок — người bắn giỏi, người thiện xạ
    искусный повар — người nấu bếp giỏi
  2. (сделанный мастерски) khéo, khéo léo, tinh xảo.
    искусная работа — đò làm tinh xảo

Tham khảo[sửa]