испытание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của испытание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ispytánije |
| khoa học | ispytanie |
| Anh | ispytaniye |
| Đức | ispytanije |
| Việt | ixpytaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
испытание gt
- (Sự) Thử, thí nghiệm, thử nghiệm.
- производить испытание чего-л. — thử, thí nghiệm cái gì
- испытание ядерного оружия — [sự] thử vũ khí hạt nhân
- проводить полевое испытание чего-л. — [tiến hành việc] thử nghiệm hiện trường cái gì
- выдержать испытание временем — [đã] được thời gian thử nghiệm
- (экзамен) [kỳ] thi.
- выдержать испытания — thi đỗ
- (тягостное переживание) [sự, cơn] thử thách, khó khăn.
- пройти через испытания — trải qua nhiều thử thách
- тяжелое все испытания — chịu đựng được mọi thử thách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “испытание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)