испытанный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của испытанный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ispýtannyj |
| khoa học | ispytannyj |
| Anh | ispytanny |
| Đức | ispytanny |
| Việt | ixpytanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
испытанный
- Được thử thách; (верный) trung thành, tin cậy, tin cẩn; (надёжный) chắc chắn.
- испытанный друг — người bạn tin cậy (tin cẩn)
- испытанный революционер — nhà cách mạng được thử thách
- испытанное средство — phương tiện chắc chắn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “испытанный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)