исчерпывающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của исчерпывающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | isčérpyvajuščij |
| khoa học | isčerpyvajuščij |
| Anh | ischerpyvayushchi |
| Đức | istscherpywajuschtschi |
| Việt | ixtrerpyvaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
исчерпывающий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “исчерпывающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)