итог
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của итог
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | itóg |
| khoa học | itog |
| Anh | itog |
| Đức | itog |
| Việt | itog |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
итог gđ
- (сумма) tổng số, tổng cộng.
- подвести итог — tổng kết
- (результат) kết quả, kết cục.
- итоги развития народного хозяйства — những kết quả phát triển kinh tế quốc dân
- подвести итоги проделанной работе — tổng kết công tác đã làm
- в — [конечном] итоге — kết quả là, cuối cùng là, rút cục [lại], rốt cục [lại], rút cuộc [lại]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “итог”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)