калорифер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của калорифер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kalorífer |
| khoa học | kalorifer |
| Anh | kalorifer |
| Đức | kalorifer |
| Việt | caloripher |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
калорифер gđ
- Lò sưởi, ống truyền nhiệt, lò gió nóng, lò phát nhiệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “калорифер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)