каприз
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của каприз
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kapríz |
| khoa học | kapriz |
| Anh | kapriz |
| Đức | kapris |
| Việt | caprid |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
каприз gđ
- (Tính) Nũng nịu, đỏng đảnh, bất thường, thất thường hay thay đổi; (прихоть) ý muốn thất thời.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “каприз”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)