Bước tới nội dung

кардинальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của кардинальный
Chữ Latinh
LHQ kardinál'nyj
khoa học kardinal'nyj
Anh kardinalny
Đức kardinalny
Việt carđinalny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

кардинальный

  1. Chủ yếu nhất, căn bản nhất, quan trọng nhất.
    кардинальные проблемы современности — những vấn đề chủ yếu (căn bản, quan trọng) nhất của thời đại hiện nay

Tham khảo