кассета
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кассета
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kasséta |
| khoa học | kasseta |
| Anh | kasseta |
| Đức | kasseta |
| Việt | caxxeta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кассета gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кассета”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)