качественный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của качественный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | káčestvennyj |
| khoa học | kačestvennyj |
| Anh | kachestvenny |
| Đức | katschestwenny |
| Việt | catrextvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
качественный
- (филос.) [thuộc về] chất, chất lượng.
- (Có) Phẩm chất, chất lượng.
- качественная продукция — sản phẩm [có] chất lượng cao
- качественный анализ — хим. — [phép, sự] phân tích định tính, phân tích định phẩm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “качественный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)