качество

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

качество gt

  1. Phẩm chất, tính chất; chất lượng.
    неотъемлемое качество — phẩm chất căn bản không thể thiếu được
    качество продукции — chất lượng sản phẩm
  2. (филос.) Chất, chất lượng.
    в качестве — với tư cách (tính cách), lấy tư cách
    в качестве доказательства — để làm bằng chứng
    в качестве советника — với tư cách [là] cố vấn

Tham khảo[sửa]