Bước tới nội dung

кашевар

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

кашевар

  1. Người cấp dưỡng, cấp dưỡng viên; (в воинской части) anh nuôi, hỏa đầu quân.

Tham khảo