клятва
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của клятва
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kljátva |
| khoa học | kljatva |
| Anh | klyatva |
| Đức | kljatwa |
| Việt | cliatva |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
клятва gc
- (Lời) Thề, tuyên thệ, thề nguyền, minh thệ.
- дать клятву — thề, tuyên thệ, phát thệ
- взять клятву с кого-л. — bắt ai thề
- нарушить клятву — vi phạm (làm trái, phản lại) lời thề, bội thệ, bội minh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “клятва”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)