Bước tới nội dung

клятва

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của клятва
Chữ Latinh
LHQ kljátva
khoa học kljatva
Anh klyatva
Đức kljatwa
Việt cliatva
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

клятва gc

  1. (Lời) Thề, tuyên thệ, thề nguyền, minh thệ.
    дать клятву — thề, tuyên thệ, phát thệ
    взять клятву с кого-л. — bắt ai thề
    нарушить клятву — vi phạm (làm trái, phản lại) lời thề, bội thệ, bội minh

Tham khảo